bachelor of divinity

bachelor of divinity

A student proudly holds her Bachelor of Divinity diploma at her graduation ceremony.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cử nhân Thần học: "bachelor of divinity" một bằng cấp đại học (bachelor's degree) trong lĩnh vực tôn giáo, thường tập trung vào nghiên cứu các tín ngưỡng, thánh thư, giáo tôn giáo. Bằng này thường được cấp bởi các trường thần học hoặc viện đào tạo tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nhận bằng cử nhân thần học từ chủng viện vào năm ngoái.)
  • ( ấy đang học để lấy bằng cử nhân thần học nhằm trở thành mục sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a bachelor of divinity": sở hữu bằng cử nhân thần học.
    • Many clergy members hold a bachelor of divinity from accredited institutions. (Nhiều thành viên giáo sĩ sở hữu bằng cử nhân thần học từ các cơ sở được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor's degree in divinity (cụm danh từ): bằng cử nhân ngành thần học (dạng mô tả dài hơn).
    • She completed a bachelor's degree in divinity with honors. ( ấy đã hoàn thành bằng cử nhân ngành thần học với danh hiệu xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • B.Div. (viết tắt): cử nhân thần học (dạng rút gọn thông dụng).
  • Bachelor of Sacred Theology (S.T.B.): bằng cử nhân thần học thiêng liêng (tương đương trong một số hệ thống giáo dục tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "bachelor of divinity" một cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "to study for a bachelor of divinity": theo đuổi chương trình học để lấy bằng cử nhân thần học.
    • He spent four years studying for a bachelor of divinity at the theological college. (Anh ấy đã dành bốn năm theo đuổi chương trình học để lấy bằng cử nhân thần học tại trường cao đẳng thần học.)